insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
70
78
G.7
089
268
G.6
7803
2364
5506
3311
5682
7042
G.5
8161
5142
G.4
80799
38875
18633
08590
12259
85622
44695
88517
34287
16188
53854
42567
22741
26298
G.3
57737
20150
12703
45371
G.2
94042
31852
G.1
74649
83482
ĐB
51763
74997
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 06 03
1 - 11, 17
2 22 -
3 33, 37 -
4 42, 49 41, 42(2)
5 50, 59 52, 54
6 61, 63, 64 67, 68
7 70, 75 71, 78
8 89 82(2), 87, 88
9 90, 95, 9997, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 70, 90 -0
61 11, 41, 711
22, 42 42(2), 52, 82(2)2
03, 33, 63 033
64 544
75, 95 -5
06 -6
37 17, 67, 87, 977
- 68, 78, 88, 988
49, 59, 89, 99 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 23/08/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/08/2010

105 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
495 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/08/2010

109 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
497 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
197 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
646= Bằng so với 10 lần quay trước
326= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT