insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
63
27
G.7
344
498
G.6
2153
0377
3236
0686
0704
3612
G.5
8756
8741
G.4
29066
18018
17331
50968
84215
31017
13731
38087
60211
89318
98166
94479
72035
99026
G.3
26197
28698
83263
63999
G.2
71732
64843
G.1
38914
06946
ĐB
53618
21906
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 - 04, 06
1 14, 15, 17, 18(2) 11, 12, 18
2 - 26, 27
3 31(2), 32, 36 35
4 44 41, 43, 46
5 53, 56 -
6 63, 66, 68 63, 66
7 77 79
8 - 86, 87
9 97, 98 98, 99
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
- -0
31(2) 11, 411
32 122
53, 63 43, 633
14, 44 044
15 355
36, 56, 6606, 26, 46, 66, 866
17, 77, 97 27, 877
18(2), 68, 98 18, 988
- 79, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 23/11/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/11/2011

635 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
035 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
773 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
983 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
003 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/11/2011

037 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
256 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
636 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
275 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
475 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT