insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
03
66
G.7
592
508
G.6
2852
6590
7419
2651
9189
5257
G.5
2023
0249
G.4
13209
21258
36963
29962
43407
23713
07589
07528
69416
58979
40143
16462
65106
84591
G.3
31247
19319
67317
90483
G.2
92599
96556
G.1
67961
48666
ĐB
13030
07936
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 07, 09 06, 08
1 13, 19(2) 16, 17
2 23 28
33036
4 47 43, 49
5 52, 58 51, 56, 57
6 61, 62, 63 62, 66(2)
7 - 79
8 89 83, 89
9 90, 92, 99 91
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 90 -0
61 51, 911
52, 62, 92 622
03, 13, 23, 63 43, 833
- -4
- -5
- 06, 16, 36, 56, 66(2)6
07, 47 17, 577
58 08, 288
09, 19(2), 89, 99 49, 79, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 24/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 24/10/2011

995 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 24/10/2011

458 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
808 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
927 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
996= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT