insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
78
42
G.7
588
994
G.6
5914
8924
0403
2390
1429
0632
G.5
5902
6246
G.4
57074
26239
71810
94659
17134
38222
85699
98735
86919
02827
01011
02723
69567
84796
G.3
64624
71994
99426
63643
G.2
52399
78757
G.1
44828
56196
ĐB
142954
226388
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 03 -
1 10, 14 11, 19
2 22, 24(2), 28 23, 26, 27, 29
3 34, 39 32, 35
4 - 42, 43, 46
554, 59 57
6 - 67
7 74, 78 -
8 8888
9 94, 99(2) 90, 94, 96(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10 900
- 111
02, 22 32, 422
03 23, 433
14, 24(2), 34, 54, 74, 94 944
- 355
- 26, 46, 96(2)6
- 27, 57, 677
28, 78, 88888
39, 59, 99(2) 19, 299

Thống kê lo gan Miền Trung 25/01/2021

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
7314/01/2021114
5515/01/2021105
5315/01/2021104
8516/01/202196
7117/01/202185
9118/01/202176
0819/01/202168
1219/01/202163
6220/01/202155
9520/01/202157

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/01/2021

367 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
234 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
103 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
333 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
883 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/01/2021

3612 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
239 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
527 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
337 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
976= Bằng so với 10 lần quay trước
786 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT