insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
64
95
G.7
416
164
G.6
2734
1641
5362
3475
0663
6623
G.5
2256
4120
G.4
96954
33542
17512
03237
06740
99324
98288
93023
23001
30258
85992
05308
46222
43432
G.3
68585
69097
69022
57438
G.2
42460
74288
G.1
59835
35182
ĐB
55692
55805
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 - 01, 05, 08
1 12, 16 -
2 24 20, 22(2), 23(2)
3 34, 35, 37 32, 38
4 40, 41, 42 -
5 54, 56 58
6 60, 62, 64 63, 64
7 - 75
8 85, 88 82, 88
992, 97 92, 95
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
40, 60 200
41 011
12, 42, 62, 92 22(2), 32, 82, 922
- 23(2), 633
24, 34, 54, 64 644
35, 8505, 75, 955
16, 56 -6
37, 97 -7
88 08, 38, 58, 888
- -9

Thống kê lo gan Miền Trung 25/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/02/2011

325 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
405 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
593 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/02/2011

328 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
377 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
607 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
356 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT