insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
72
78
G.7
074
789
G.6
6570
7785
9439
2067
5965
1542
G.5
9478
2856
G.4
15244
41899
69629
27015
97204
38171
58252
05660
77244
21334
17076
98502
22712
60956
G.3
47940
09818
42450
77106
G.2
70748
66224
G.1
70321
80946
ĐB
98316
48399
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04 02, 06
1 15, 16, 18 12
2 21, 29 24
3 39 34
4 40, 44, 48 42, 44, 46
5 52 50, 56(2)
6 - 60, 65, 67
7 70, 71, 72, 74, 78 76, 78
8 85 89
9 9999
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40, 70 50, 600
21, 71 -1
52, 72 02, 12, 422
- -3
04, 44, 74 24, 34, 444
15, 85 655
16 06, 46, 56(2), 766
- 677
18, 48, 78 788
29, 39, 99 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 25/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/04/2011

995 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
343 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/04/2011

707 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
357 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
627 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
997 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
786 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
895 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
595 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
215 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT