insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
80
79
G.7
101
362
G.6
5504
6377
6799
5934
3833
8055
G.5
7380
3366
G.4
16675
35628
79368
14910
21928
16626
00852
72371
52294
08279
82294
24295
92170
36510
G.3
88374
78198
67696
00888
G.2
94819
03354
G.1
08081
13309
ĐB
68081
78749
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 01, 04 09
1 10, 19 10
2 26, 28(2) -
3 - 33, 34
4 -49
5 52 54, 55
6 68 62, 66
7 74, 75, 77 70, 71, 79(2)
8 80(2), 81(2) 88
9 98, 99 94(2), 95, 96
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
10, 80(2) 10, 700
01, 81(2) 711
52 622
- 333
04, 74 34, 54, 94(2)4
75 55, 955
26 66, 966
77 -7
28(2), 68, 98 888
19, 99 09, 49, 79(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 26/03/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/03/2010

775 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
995 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
095 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/03/2010

098 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
237 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
737 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
987 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT