insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
33
31
G.7
246
222
G.6
2079
8442
8791
6861
2252
8152
G.5
9531
6396
G.4
90653
33305
91216
49014
78419
66345
64417
07720
71945
68242
36031
85086
06868
80358
G.3
95616
34013
48181
39555
G.2
68120
96884
G.1
90685
85446
ĐB
43234
00851
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05 -
1 13, 14, 16(2), 17, 19 -
2 20 20, 22
3 31, 33, 34 31(2)
4 42, 45, 46 42, 45, 46
5 5351, 52(2), 55, 58
6 - 61, 68
7 79 -
8 85 81, 84, 86
9 91 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20 200
31, 91 31(2), 51, 61, 811
42 22, 42, 52(2)2
13, 33, 53 -3
14, 34 844
05, 45, 85 45, 555
16(2), 46 46, 86, 966
17 -7
- 58, 688
19, 79 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 26/09/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/09/2011

457 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
516 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
206 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
425 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
263 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/09/2011

2010 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
458 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
426= Bằng so với 10 lần quay trước
236 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
656 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT