insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
61
62
G.7
359
901
G.6
0692
7227
1243
0624
0763
2316
G.5
1479
3963
G.4
14396
96314
97697
81402
04175
92222
39752
70872
60662
10779
52771
07572
81437
07093
G.3
96469
71091
07063
25774
G.2
25942
25089
G.1
08849
57578
ĐB
36904
42312
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 04 01
1 1412, 16
2 22, 27 24
3 - 37
4 42, 43, 49 -
5 52, 59 -
6 61, 69 62(2), 63(3)
7 75, 79 71, 72(2), 74, 78, 79
8 - 89
9 91, 92, 96, 97 93
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- -0
61, 91 01, 711
02, 22, 42, 52, 9212, 62(2), 72(2)2
43 63(3), 933
04, 14 24, 744
75 -5
96 166
27, 97 377
- 788
49, 59, 69, 79 79, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 26/10/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/10/2009

755 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/10/2009

758 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
786 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT