insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
05
65
G.7
874
313
G.6
8981
1052
3859
3526
3393
8790
G.5
2536
1128
G.4
76601
42244
25851
13556
91671
07098
14917
42768
10544
05289
64423
39472
39060
78355
G.3
05883
41850
30049
25978
G.2
59931
64777
G.1
61083
24292
ĐB
00533
84969
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01, 05 -
1 17 13
2 - 23, 26, 28
3 31, 33, 36 -
4 44 44, 49
5 50, 51, 52, 56, 59 55
6 - 60, 65, 68, 69
7 71, 74 72, 77, 78
8 81, 83(2) 89
9 98 90, 92, 93
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
50 60, 900
01, 31, 51, 71, 81 -1
52 72, 922
33, 83(2) 13, 23, 933
44, 74 444
05 55, 655
36, 56 266
17 777
98 28, 68, 788
59 49, 69, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 26/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/10/2010

684 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
153 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/10/2010

069 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
446 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
326 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
686 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT