insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
19
06
G.7
729
200
G.6
9107
3338
2340
7019
0709
1866
G.5
6850
8797
G.4
17358
58188
12542
44805
48714
90453
59338
03453
29701
04092
56616
98033
47208
65862
G.3
29793
81245
93704
28829
G.2
30119
23243
G.1
98655
92906
ĐB
31000
40069
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
000, 05, 07 00, 01, 04, 06(2), 08, 09
1 14, 19(2) 16, 19
2 29 29
3 38(2) 33
4 40, 42, 45 43
5 50, 53, 55, 58 53
6 - 62, 66, 69
7 - -
8 88 -
9 93 92, 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00, 40, 50 000
- 011
42 62, 922
53, 93 33, 43, 533
14 044
05, 45, 55 -5
- 06(2), 16, 666
07 977
38(2), 58, 88 088
19(2), 29 09, 19, 29, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 27/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 27/04/2010

096 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
295 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
735 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
883 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
823 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
973 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 27/04/2010

098 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
738 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
147 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
086 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT