insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
91
34
G.7
158
150
G.6
2996
3337
3148
5850
3183
2518
G.5
2083
2880
G.4
92906
72019
87108
88960
25401
33354
59882
94553
20380
49564
64154
18208
40804
94855
G.3
48079
33569
09375
66902
G.2
85457
52045
G.1
50156
83855
ĐB
38605
50129
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01, 05, 06, 08 02, 04, 08
1 19 18
2 -29
3 37 34
4 48 45
5 54, 56, 57, 58 50(2), 53, 54, 55(2)
6 60, 69 64
7 79 75
8 82, 83 80(2), 83
9 91, 96 -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
60 50(2), 80(2)0
01, 91 -1
82 022
83 53, 833
54 04, 34, 54, 644
05 45, 55(2), 755
06, 56, 96 -6
37, 57 -7
08, 48, 58 08, 188
19, 69, 79299

Thống kê lo gan Miền Trung 28/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 28/04/2009

485 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
104= Bằng so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
753= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 28/04/2009

108 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
356= Bằng so với 10 lần quay trước
616 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
645 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT