insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
00
19
G.7
486
283
G.6
9561
8953
1608
5289
7180
5575
G.5
9610
7176
G.4
06736
87749
08407
54547
27869
26434
12783
58236
04270
07270
38643
97464
02778
50955
G.3
49842
43856
77931
61487
G.2
50563
08691
G.1
33319
56733
ĐB
84638
80134
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 00, 07, 08 -
1 10, 19 19
2 - -
3 34, 36, 38 31, 33, 34, 36
4 42, 47, 49 43
5 53, 56 55
6 61, 63, 69 64
7 - 70(2), 75, 76, 78
8 83, 86 80, 83, 87, 89
9 - 91
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
00, 10 70(2), 800
61 31, 911
42 -2
53, 63, 83 33, 43, 833
3434, 644
- 55, 755
36, 56, 86 36, 766
07, 47 877
08, 38 788
19, 49, 69 19, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 28/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 28/10/2011

896 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
565 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
015 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
704 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 28/10/2011

709 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
898 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
917 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
366= Bằng so với 10 lần quay trước
566 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT