insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
56
57
G.7
431
659
G.6
8046
6919
3063
6735
4404
9740
G.5
4116
0096
G.4
72501
19562
58004
97094
89082
30631
59242
15605
12816
29287
70807
67777
41164
61259
G.3
01686
07401
31137
96186
G.2
97413
16694
G.1
82055
67175
ĐB
52055
08892
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 01(2), 04 04, 05, 07
1 13, 16, 19 16
2 - -
3 31(2) 35, 37
4 42, 46 40
555(2), 56 57, 59(2)
6 62, 63 64
7 - 75, 77
8 82, 86 86, 87
9 9492, 94, 96
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
- 400
01(2), 31(2) -1
42, 62, 82922
13, 63 -3
04, 94 04, 64, 944
55(2) 05, 35, 755
16, 46, 56, 86 16, 86, 966
- 07, 37, 57, 77, 877
- -8
19 59(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 30/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 30/03/2011

045 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
865 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
065 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
165 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 30/03/2011

228 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
048 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT