insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
23
65
G.7
635
496
G.6
3846
0990
2239
2213
8612
6562
G.5
4269
1314
G.4
45845
00800
00499
44843
24739
66234
48103
85020
48136
56925
43539
14720
55997
65043
G.3
07338
43268
56495
76390
G.2
93509
66714
G.1
27839
84642
ĐB
29798
26504
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00, 03, 0904
1 - 12, 13, 14(2)
2 23 20(2), 25
3 34, 35, 38, 39(3) 36, 39
4 43, 45, 46 42, 43
5 - -
6 68, 69 62, 65
7 - -
8 - -
9 90, 98, 99 90, 95, 96, 97
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00, 90 20(2), 900
- -1
- 12, 42, 622
03, 23, 43 13, 433
3404, 14(2)4
35, 45 25, 65, 955
46 36, 966
- 977
38, 68, 98 -8
09, 39(3), 69, 99 399

Thống kê lo gan Miền Trung 30/06/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 30/06/2010

437 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
796 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
273 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
093 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 30/06/2010

399 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
438 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
137 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
087 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
797 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
156 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT