insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
51
04
G.7
430
625
G.6
5677
7203
6497
7367
4657
7500
G.5
2163
3423
G.4
90461
92748
29481
47347
84406
58030
88204
91440
88620
18268
20499
95743
35869
01504
G.3
53318
12680
98954
34072
G.2
35846
69593
G.1
54859
65294
ĐB
94561
06203
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 04, 06 00, 03, 04(2)
1 18 -
2 - 20, 23, 25
3 30(2) -
4 46, 47, 48 40, 43
5 51, 59 54, 57
661(2), 63 67, 68, 69
7 77 72
8 80, 81 -
9 97 93, 94, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30(2), 80 00, 20, 400
51, 61(2), 81 -1
- 722
03, 6303, 23, 43, 933
04 04(2), 54, 944
- 255
06, 46 -6
47, 77, 97 57, 677
18, 48 688
59 69, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 31/08/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 31/08/2009

036 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
443 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
803 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 31/08/2009

039 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
388 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
098 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
527 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
726 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
756= Bằng so với 10 lần quay trước
796 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
906 Giảm 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT