insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
04
80
G.7
412
847
G.6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G.5
0260
0962
G.4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G.3
80514
80333
72830
41721
G.2
05319
34106
G.1
17913
24327
ĐB
705900
524115
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
000, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 1915
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60(2), 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80(2), 81, 88, 89
9 - 90
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 60(2) 30, 80(2), 900
51 21, 811
12, 22, 82 42, 622
13, 33, 43 -3
04, 14, 64, 74 -4
85 05, 155
66 066
- 27, 477
- 888
19, 69 29, 59, 79, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 13/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5430/03/20261412
5603/04/20261013
7204/04/2026913
2505/04/2026815
7005/04/2026813
2606/04/2026713
9406/04/2026714
9306/04/2026713
1806/04/2026718
7307/04/2026625

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/04/2026

305 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
233 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
603 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
743 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/04/2026

976 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
376 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
345= Bằng so với 10 lần quay trước
165 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
125 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT