insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
32
25
74
G.7
517
806
099
G.6
5618
3957
8189
1220
3062
0565
7406
9968
1974
G.5
6957
0531
9196
G.4
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
G.3
19274
24651
98896
55005
36369
25743
G.2
48933
73173
30782
G.1
89391
21136
49121
ĐB
194340
921013
796621
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02 05, 06, 07 05, 06
1 16, 17, 18 10, 13 17
2 - 20, 25, 27, 2821(3), 23
3 32, 33, 34 31, 36 -
440, 45 - 43
5 51, 57(2) - 53
6 - 62, 65 68, 69
7 74 73, 77, 79 74(2)
8 85, 89 - 82, 89
9 91, 95, 97 91, 96 96, 97, 99
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40 10, 20 -0
51, 91 31, 9121(3)1
02, 32 62 822
3313, 73 23, 43, 533
34, 74 - 74(2)4
45, 85, 95 05, 25, 65 055
16 06, 36, 96 06, 966
17, 57(2), 97 07, 27, 77 17, 977
18 28 688
89 79 69, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 01/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9824/12/2025816
8726/12/2025611
2427/12/202559
4127/12/2025511
7527/12/2025512
9327/12/2025514
6328/12/2025412
0028/12/2025410
9228/12/2025412
0328/12/2025413

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/01/2026

334 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
964 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
773= Bằng so với 10 lần quay trước
373 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/01/2026

969 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
838 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
208= Bằng so với 10 lần quay trước
307 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
316 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT