insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
08
39
89
G.7
149
542
956
G.6
4292
0160
6580
2294
6099
3028
7842
9052
3027
G.5
2154
2337
3558
G.4
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
G.3
61003
14821
43366
07774
33378
78998
G.2
84993
46858
91586
G.1
73749
73673
66002
ĐB
492364
807141
195707
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 03, 08 03 02, 03, 05, 07
1 - - 13
2 21(2), 23 28 27
3 - 37, 38, 39 -
4 44, 49(2)41(2), 42 42, 46
5 54 58, 59 52, 53, 56, 58
6 60, 64, 69 66 -
7 - 73, 74, 75 70, 78
8 80 82 86, 89
9 92(2), 93, 98(2) 94, 98, 99 98(2)
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
60, 80 - 700
21(2)41(2) -1
92(2) 42, 82 02, 42, 522
03, 23, 93 03, 73 03, 13, 533
44, 54, 64 74, 94 -4
- 75 055
- 66 46, 56, 866
- 3707, 277
08, 98(2) 28, 38, 58, 98 58, 78, 98(2)8
49(2), 69 39, 59, 99 899

Thống kê lo gan Miền Nam 02/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8726/12/2025711
2427/12/202569
6328/12/2025512
0028/12/2025510
9029/12/2025410
1229/12/2025412
8430/12/2025317
4730/12/2025311
4830/12/2025310
0130/12/2025313

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/01/2026

894 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
763 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
053 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
333 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
733= Bằng so với 10 lần quay trước
963 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/01/2026

307 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
736= Bằng so với 10 lần quay trước
836 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
206 Giảm 3 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT