insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
48
25
07
G.7
308
935
909
G.6
6093
3117
2958
4389
0479
8847
3543
2115
8117
G.5
2920
6771
9616
G.4
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G.3
69949
27434
92934
24143
64384
10466
G.2
37765
33222
28641
G.1
93629
86746
67054
ĐB
520288
600433
209071
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 08(2) 05 00, 07, 08, 09
1 13, 17 12 15, 16, 17
2 20, 23, 29 22, 25 -
3 3433, 34, 35 39
4 48, 49 43, 46, 47 41, 43
5 57, 58 51, 57 52, 54
6 65, 68 - 65, 66
7 - 71, 7971(2)
8 86, 88 81, 85, 89 84
9 93, 96 98 90
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20 - 00, 900
- 51, 71, 81 41, 71(2)1
- 12, 22 522
13, 23, 9333, 43 433
34 34 54, 844
65 05, 25, 35, 85 15, 655
86, 96 46 16, 666
17, 57 47, 57 07, 177
08(2), 48, 58, 68, 88 98 088
29, 49 79, 89 09, 399

Thống kê lo gan Miền Nam 04/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6328/12/2025712
5031/12/2025410
7231/12/2025410
3031/12/2025410
3201/01/202638
7701/01/2026313
3101/01/2026315
1801/01/2026310
3601/01/2026311
9101/01/2026313

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/01/2026

575 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
585 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
174= Bằng so với 10 lần quay trước
084 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/01/2026

178 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
336 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
086 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT