insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
28
14
59
G.7
321
001
475
G.6
2633
0567
7855
3888
3471
2091
9116
0248
3305
G.5
8700
3556
2515
G.4
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G.3
56865
38009
99829
09804
91866
92590
G.2
35229
07427
72232
G.1
80395
73519
97755
ĐB
656152
820025
757054
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 09 01, 02, 04 03, 05
1 10 14(2), 19 15, 16
2 21, 25, 28, 29 24(2), 25, 27, 29 24
3 30, 33 - 32(2)
4 - - 43, 45, 48
552, 55, 59 56(2)54, 55, 59
6 65, 67 - 65, 66
7 71 71 75, 78
8 86 88 -
9 93, 95 91, 95, 96 90
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10, 30 - 900
21, 71 01, 71, 91 -1
52 02 32(2)2
33, 93 - 03, 433
- 04, 14(2), 24(2) 24, 544
25, 55, 65, 9525, 95 05, 15, 45, 55, 65, 755
86 56(2), 96 16, 666
67 27 -7
28 88 48, 788
09, 29, 59 19, 29 599

Thống kê lo gan Miền Nam 11/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4704/01/2026711
3404/01/2026716
6306/01/2026512
6406/01/2026510
2006/01/202659
7007/01/2026410
3907/01/202649
7407/01/202649
4107/01/2026411
7907/01/2026413

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/01/2026

715 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
055 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
955 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/01/2026

719 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
188 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
028 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
058 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
318 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
157 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
677 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT