insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
17
46
19
G.7
687
668
847
G.6
8623
6946
2206
1575
6777
3518
3640
8178
3529
G.5
0077
1704
1154
G.4
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
G.3
92263
23547
02532
50793
74780
02212
G.2
53400
69043
27357
G.1
31704
55795
14124
ĐB
855718
487766
232073
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 04, 06 03, 04, 07 05, 08(2)
1 10, 11, 17, 18 18 11, 12, 19
2 23, 24 - 24, 29
3 - 32 -
4 46, 47 43, 44, 46 40, 47
5 54 58 52, 54, 56, 57
6 63, 64(2)66, 68, 69 -
7 77, 78 75(2), 7773, 75, 78
8 87 - 80
9 - 93, 95(2) -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10 - 40, 800
11 - 111
- 32 12, 522
23, 63 03, 43, 93733
04, 24, 54, 64(2) 04, 44 24, 544
- 75(2), 95(2) 05, 755
06, 46 46, 66 566
17, 47, 77, 87 07, 77 47, 577
18, 78 18, 58, 68 08(2), 788
- 69 19, 299

Thống kê lo gan Miền Nam 12/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
7103/04/2026912
5904/04/2026812
8305/04/2026710
9907/04/2026511
3707/04/2026513
8407/04/2026517
8207/04/2026511
9708/04/2026413
3908/04/202649
7608/04/2026412

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/04/2026

465 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
035= Bằng so với 10 lần quay trước
044 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474= Bằng so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
803= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/04/2026

0310 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
478 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
186= Bằng so với 10 lần quay trước
456 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
045 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
725 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
885 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT