insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
43
42
26
G.7
758
179
652
G.6
3199
2411
6886
0707
6961
5108
9184
3999
3259
G.5
5687
1702
2025
G.4
82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
G.3
44679
12634
39629
62927
29645
94465
G.2
38889
31016
36339
G.1
36400
92605
55959
ĐB
515408
452026
724379
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 08 02, 05, 07, 08(2) 05
1 11, 17 12, 16 17
2 2726, 27, 29 25, 26
3 34 34 31, 35, 39
4 43 42, 49 43, 45
5 58(2), 59 58 52, 58, 59(2)
6 65 61, 68 65
7 79 7979
8 85, 86, 87, 89 86 84
9 99(2) - 95, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00 - -0
11 61 311
- 02, 12, 42 522
43 - 433
34 34 844
65, 85 05 05, 25, 35, 45, 65, 955
86 16, 26, 86 266
17, 27, 87 07, 27 177
08, 58(2) 08(2), 58, 68 588
59, 79, 89, 99(2) 29, 49, 79 39, 59(2), 79, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 13/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9706/09/2026713
8307/09/2026610
3007/09/2026610
1508/09/2026513
7308/09/202658
7508/09/2026512
1808/09/2026510
5308/09/2026511
5009/09/2026410
6709/09/2026411

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/09/2026

085 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004= Bằng so với 10 lần quay trước
993 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/09/2026

008 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
298 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
048 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
087 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
656 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT