insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
62
48
36
G.7
882
705
109
G.6
7007
8466
3780
9983
4485
7159
0505
5080
7042
G.5
4947
1555
7473
G.4
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
G.3
13031
01689
50233
05819
93660
96519
G.2
99825
36951
56939
G.1
86365
32482
03687
ĐB
143754
951018
672774
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 05, 07 01, 02, 05 05, 09
1 -18, 19 19
2 25, 29 25 28
3 31, 35 33 36, 39
4 47, 49 40, 48 42, 47
554 51, 55, 59 51, 52, 59
6 62, 65, 66 - 60, 67
7 - - 72, 73, 74
8 80, 82, 89 82, 83, 85, 86 80, 87
9 97(2), 98 90, 92 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
80 40, 90 60, 800
31 01, 51 511
62, 82 02, 82, 92 42, 52, 722
- 33, 83 733
54 -744
05, 25, 35, 65 05, 25, 55, 85 055
66 86 366
07, 47, 97(2) - 47, 67, 877
9818, 48 288
29, 49, 89 19, 59 09, 19, 39, 599

Thống kê lo gan Miền Nam 16/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9609/04/2026714
9109/04/2026713
8109/04/2026713
2110/04/2026610
4110/04/2026611
1310/04/2026611
3411/04/2026516
6111/04/2026512
0012/04/2026410
4612/04/2026417

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/04/2026

055 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
804= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/04/2026

808 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
757 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
037= Bằng so với 10 lần quay trước
296 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
476 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT