insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
08
35
44
G.7
062
349
917
G.6
8384
2964
7285
8497
3148
4768
5486
7885
9074
G.5
6839
9084
5823
G.4
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
G.3
24740
55580
84807
89887
60526
88359
G.2
77874
05467
78387
G.1
92644
06508
15078
ĐB
248087
237748
722323
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 08(2) 06, 07, 08 01
1 - - 16, 17
2 24 2923(2), 26, 29
3 32, 39 35 -
4 40, 43, 44, 47 47, 48(2), 49(2) 44(2)
5 58 50(2) 50, 59
6 61, 62, 64 67, 68 60
7 74 72 74, 78
8 80, 84, 85, 87 84, 87 85(2), 86, 87
9 - 97 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
40, 80 50(2) 50, 600
61 - 011
32, 62 72 -2
43 -23(2)3
24, 44, 64, 74, 84 84 44(2), 744
85 35 85(2)5
- 06 16, 26, 866
47, 87 07, 47, 67, 87, 97 17, 877
08(2), 58 08, 48(2), 68 788
39 29, 49(2) 29, 599

Thống kê lo gan Miền Nam 20/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8210/09/20261011
5112/09/202689
9513/09/2026711
5213/09/2026711
2014/09/2026612
9414/09/2026614
0015/09/2026510
7315/09/202658
0216/09/2026413
4117/09/2026314

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/09/2026

446 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
685 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
914= Bằng so với 10 lần quay trước
744 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/09/2026

918 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
448 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
327 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
336 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT