insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
38
03
48
G.7
272
899
422
G.6
7051
4296
5421
3609
1772
1794
7644
8419
7175
G.5
5051
6250
1036
G.4
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
G.3
31270
88910
81094
27006
75390
50065
G.2
75105
38260
85128
G.1
38938
07753
14690
ĐB
730985
370988
663779
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 05 03, 06, 09 07
1 10, 11 18 18, 19
2 21 - 22, 28
3 38(3) - 36
4 43 48 40, 44, 48
5 51(2) 50, 52, 53(2) -
6 67 60 63, 65, 67
7 70, 72 72(2) 75, 79
8 81, 85 86, 88 88
9 94, 96 94(2), 99(2) 90(2), 93
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 70 50, 60 40, 90(2)0
01, 11, 21, 51(2), 81 - -1
72 52, 72(2) 222
43 03, 53(2) 63, 933
94 94(2) 444
05, 85 - 65, 755
96 06, 86 366
67 - 07, 677
38(3) 18, 48, 88 18, 28, 48, 888
- 09, 99(2) 19, 799

Thống kê lo gan Miền Nam 22/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9114/03/2026813
8015/03/2026711
7317/03/202658
3318/03/2026412
2518/03/2026411
1719/03/2026311
5619/03/202639
7819/03/2026311
4919/03/2026314
0819/03/2026311

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/03/2026

726 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
535 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
883= Bằng so với 10 lần quay trước
063 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/03/2026

728 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
076 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT