insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
92
56
31
G.7
566
477
078
G.6
9144
0402
1406
6586
9668
7814
8230
9030
8743
G.5
0805
1911
1311
G.4
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
G.3
95406
91158
21958
43276
15378
34704
G.2
70605
24467
45257
G.1
11622
64266
11452
ĐB
935353
451670
154002
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02, 05(2), 06(2), 07 -02, 04
1 14 11, 14, 19 10, 11, 13, 16
2 22 26, 28 25
3 36 39 30(2), 31, 33
4 40, 44 - 43
5 52, 53, 58 56, 58 52, 57
6 66 65, 66, 67, 68 60
7 7870, 75, 76, 77 78(2)
8 80 82, 86 -
9 92 - 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40, 8070 10, 30(2), 600
- 11 11, 311
02, 22, 52, 92 8202, 522
53 - 13, 33, 433
14, 44 14 044
05(2) 65, 75 255
06(2), 36, 66 26, 56, 66, 76, 86 166
07 67, 77 57, 977
58, 78 28, 58, 68 78(2)8
- 19, 39 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 23/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5916/04/2026712
2917/04/2026613
3217/04/202668
9618/04/2026514
8918/04/2026514
2119/04/2026410
1519/04/2026413
7319/04/202648
6219/04/2026416
7919/04/2026413

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/04/2026

754 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
763 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/04/2026

026 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
806= Bằng so với 10 lần quay trước
696 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT