insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
72
20
G.7
317
794
G.6
2584
9275
1929
0157
3208
6463
G.5
7990
3828
G.4
63131
65993
39873
97235
70878
95810
80078
04823
08724
04875
26779
94106
09328
25170
G.3
91475
19955
86496
18424
G.2
92870
60416
G.1
86008
39405
ĐB
92025
56029
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 08 05, 06, 08
1 10, 17 16
225, 29 20, 23, 24(2), 28(2), 29
3 31, 35 -
4 - -
5 55 57
6 - 63
7 70, 72, 73, 75(2), 78(2) 70, 75, 79
8 84 -
9 90, 93 94, 96
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
10, 70, 90 20, 700
31 -1
72 -2
73, 93 23, 633
84 24(2), 944
25, 35, 55, 75(2) 05, 755
- 06, 16, 966
17 577
08, 78(2) 08, 28(2)8
2929, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 01/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/04/2009

235 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
285 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
573 Giảm 2 lần so với 10 lần quay trước
383 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
083 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/04/2009

578 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
707 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
947 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
375 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT