insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
06
09
G.7
640
935
G.6
0297
9761
2146
4240
3324
7769
G.5
4593
6455
G.4
58816
64549
56273
18494
05323
30636
69113
00583
98712
48428
14205
20057
90003
87594
G.3
54939
45234
88854
02258
G.2
89279
21463
G.1
72380
12667
ĐB
29128
04171
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 06 03, 05, 09
1 13, 16 12
2 23, 28 24, 28
3 34, 36, 39 35
4 40, 46, 49 40
5 - 54, 55, 57, 58
6 61 63, 67, 69
7 73, 7971
8 80 83
9 93, 94, 97 94
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
40, 80 400
61711
- 122
13, 23, 73, 93 03, 63, 833
34, 94 24, 54, 944
- 05, 35, 555
06, 16, 36, 46 -6
97 57, 677
28 28, 588
39, 49, 79 09, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 31/03/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 31/03/2009

835 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
343 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 31/03/2009

947 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
097 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
837 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
076 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
285 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT