insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
46
97
G.7
412
969
G.6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G.5
8098
0207
G.4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G.3
89867
53495
11864
79213
G.2
60276
52567
G.1
20763
27697
ĐB
941738
339568
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13(2)
2 21 22, 27
338 31, 32
4 46 -
5 - -
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76 -
8 80, 83, 85 -
9 91, 94, 95, 98 95, 97(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 80 000
21, 91 31, 611
12 12, 22, 322
63, 83 13(2)3
94 644
05, 75, 85, 95 05, 955
46, 76 -6
67 07, 27, 67, 97(2)7
38, 98688
09 699

Thống kê lo gan Miền Trung 01/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8822/03/20261014
7223/03/2026913
5525/03/2026716
1025/03/2026714
8625/03/2026713
7926/03/2026616
1526/03/2026616
9626/03/2026615
7726/03/2026619
2526/03/2026615

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/04/2026

065 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
515 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/04/2026

467 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
916= Bằng so với 10 lần quay trước
516 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT