insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
54
05
G.7
542
997
G.6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G.5
5872
3719
G.4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G.3
04771
81332
92292
65338
G.2
63271
44333
G.1
17869
24235
ĐB
888807
593310
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
007 05
1 18, 1910, 11, 12, 13, 19
2 28 -
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54 -
6 65, 66(2), 69 61
7 71(2), 72, 79 -
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
-100
71(2), 81 11, 61, 811
32, 42, 72 12, 922
93 13, 333
44, 54 444
65 05, 355
66(2) -6
07 37, 47, 977
18, 28 388
19, 69, 79 19, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 23/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8615/03/2026813
0316/03/2026716
5717/03/2026612
6817/03/2026620
1417/03/2026618
8218/03/2026518
9018/03/2026519
5319/03/2026413
1719/03/2026415
1519/03/2026416

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/03/2026

554 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
813 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
883= Bằng so với 10 lần quay trước
853= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/03/2026

126 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
446= Bằng so với 10 lần quay trước
856 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
475 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT