insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
59
63
G.7
360
013
G.6
3218
0911
4390
6346
9135
9831
G.5
4676
2175
G.4
80306
22297
13440
31577
90197
99472
49176
69585
43867
48516
48739
33038
36740
44800
G.3
30645
39267
77510
04677
G.2
64135
28945
G.1
81023
52584
ĐB
99831
90152
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 06 00
1 11, 18 10, 13, 16
2 23 -
331, 35 31, 35, 38, 39
4 40, 45 40, 45, 46
5 5952
6 60, 67 63, 67
7 72, 76(2), 77 75, 77
8 - 84, 85
9 90, 97(2) -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
40, 60, 90 00, 10, 400
11, 31 311
72522
23 13, 633
- 844
35, 45 35, 45, 75, 855
06, 76(2) 16, 466
67, 77, 97(2) 67, 777
18 388
59 399

Thống kê lo gan Miền Trung 01/06/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/06/2010

775 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
755 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
455 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
835 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/06/2010

459 Tăng 9 lần so với 20 lần quay trước
839 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
777 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
356 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
006= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT