insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
62
88
G.7
675
801
G.6
5443
2791
6894
4562
3980
8010
G.5
5902
1679
G.4
74942
11326
85590
24983
11151
80901
43548
14536
88838
42601
91310
31051
70483
58094
G.3
89945
98000
10800
78060
G.2
98285
63468
G.1
49306
55871
ĐB
65594
66280
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 01, 02, 06 00, 01(2)
1 - 10(2)
2 26 -
3 - 36, 38
4 42, 43, 45, 48 -
5 51 51
6 62 60, 62, 68
7 75 71, 79
8 83, 8580(2), 83, 88
9 90, 91, 94(2) 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 90 00, 10(2), 60, 80(2)0
01, 51, 91 01(2), 51, 711
02, 42, 62 622
43, 83 833
94(2) 944
45, 75, 85 -5
06, 26 366
- -7
48 38, 68, 888
- 799

Thống kê lo gan Miền Trung 31/05/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 31/05/2010

836 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
615 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
755 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
795 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 31/05/2010

839 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
007 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
457 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
576 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
625 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT