insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
23
12
G.7
383
516
G.6
9496
1200
8903
2900
1821
0795
G.5
6141
4389
G.4
38462
11147
66907
02438
95604
90842
35728
46148
81221
96995
62091
29299
51227
85808
G.3
62102
67766
04046
93799
G.2
42294
82840
G.1
49464
50311
ĐB
33992
97436
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 00, 02, 03, 04, 07 00, 08
1 - 11, 12, 16
2 23, 28 21(2), 27
3 3836
4 41, 42, 47 40, 46, 48
5 - -
6 62, 64, 66 -
7 - -
8 83 89
992, 94, 96 91, 95(2), 99(2)
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00 00, 400
41 11, 21(2), 911
02, 42, 62, 92 122
03, 23, 83 -3
04, 64, 94 -4
- 95(2)5
66, 96 16, 36, 466
07, 47 277
28, 38 08, 488
- 89, 99(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 01/11/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/11/2011

334 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
753 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
873 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
973 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
313 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/11/2011

898 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
667 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
337 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
087 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT