insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
40
06
G.7
147
372
G.6
8336
5923
3577
7083
5381
8064
G.5
2849
5022
G.4
31476
23594
96020
82573
76932
52276
89598
95233
16304
75605
59487
61000
83864
41787
G.3
23969
61892
89886
34043
G.2
07690
90310
G.1
21043
79312
ĐB
20106
14027
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
006 00, 04, 05, 06
1 - 10, 12
2 20, 23 22, 27
3 32, 36 33
4 40, 43, 47, 49 43
5 - -
6 69 64(2)
7 73, 76(2), 77 72
8 - 81, 83, 86, 87(2)
9 90, 92, 94, 98 -
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
20, 40, 90 00, 100
- 811
32, 92 12, 22, 722
23, 43, 73 33, 43, 833
94 04, 64(2)4
- 055
06, 36, 76(2) 06, 866
47, 7727, 87(2)7
98 -8
49, 69 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 02/11/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/11/2011

334= Bằng so với 10 lần quay trước
644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
813 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
053 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/11/2011

338 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT