insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
61
46
G.7
576
764
G.6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G.5
3385
7900
G.4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G.3
33825
30928
69403
67148
G.2
53742
93829
G.1
53550
64513
ĐB
861008
591333
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
008 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 3833
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64(2)
7 76 -
8 85, 86 85
9 - 90, 93, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50 00, 900
61 511
12, 22, 42 12, 622
13, 33 03, 13, 33, 53, 933
14, 44 64(2)4
25, 55, 85 55, 855
76, 86 466
37 977
08, 28, 38 488
- 299

Thống kê lo gan Miền Trung 02/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6522/01/20261118
1125/01/2026816
1726/01/2026715
8927/01/2026617
1527/01/2026616
5827/01/2026615
4328/01/2026516
7528/01/2026515
8428/01/2026516
8329/01/2026415

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/02/2026

535 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
975 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
773 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
873 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
813 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
073 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
443 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/02/2026

977 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
337 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
826= Bằng so với 10 lần quay trước
126 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
346 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT