insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
53
68
G.7
346
300
G.6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G.5
7005
0893
G.4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G.3
62656
32835
78820
60202
G.2
82817
98669
G.1
97191
76669
ĐB
282082
243372
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 - 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49 -
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69(2)
7 7272
882, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 30 00, 200
91 511
72, 82 02, 12, 722
33, 53, 63 933
- 344
05, 35, 85, 95 855
46, 56 36, 966
17, 87 977
- 38, 688
49, 89 19, 59, 69(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 26/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2813/01/20261318
6215/01/20261116
2517/01/2026912
2718/01/2026815
0819/01/2026713
2220/01/2026613
8120/01/2026614
9420/01/2026614
1420/01/2026618
7521/01/2026515

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/01/2026

464 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
824= Bằng so với 10 lần quay trước
894= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/01/2026

898 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
828 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
746= Bằng so với 10 lần quay trước
856 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
026= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT