insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
90
97
G.7
042
336
G.6
9794
1197
4372
4914
6662
5853
G.5
0825
3679
G.4
35054
59401
14762
55474
50528
96924
30976
00119
08537
58788
27416
72528
22005
11169
G.3
54905
81081
46141
68912
G.2
14163
44863
G.1
12329
24578
ĐB
93926
47959
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 05 05
1 - 12, 14, 16, 19
2 24, 25, 26, 28, 29 28
3 - 36, 37
4 42 41
5 54 53, 59
6 62, 63 62, 63, 69
7 72, 74, 76 78, 79
8 81 88
9 90, 94, 97 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
90 -0
01, 81 411
42, 62, 72 12, 622
63 53, 633
24, 54, 74, 94 144
05, 25 055
26, 76 16, 366
97 37, 977
28 28, 78, 888
29 19, 59, 69, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 03/05/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 03/05/2010

635 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
315 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
725 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
414 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
884= Bằng so với 10 lần quay trước
943 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 03/05/2010

888 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
638 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
297 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
197 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT