insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
98
98
G.7
507
624
G.6
4664
3186
9686
6060
4991
7711
G.5
5119
3288
G.4
21136
92888
47297
06380
56102
19324
29689
47474
40066
52866
30037
07621
46367
01180
G.3
30076
89829
47610
44575
G.2
52464
99130
G.1
82619
04662
ĐB
94700
62020
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
000, 02, 07 -
1 19(2) 10, 11
2 24, 2920, 21, 24
3 36 30, 37
4 - -
5 - -
6 64(2) 60, 62, 66(2), 67
7 76 74, 75
8 80, 86(2), 88, 89 80, 88
9 97, 98 91, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00, 80 10, 20, 30, 60, 800
- 11, 21, 911
02 622
- -3
24, 64(2) 24, 744
- 755
36, 76, 86(2) 66(2)6
07, 97 37, 677
88, 98 88, 988
19(2), 29, 89 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 04/05/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/05/2010

886 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
635 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
194= Bằng so với 10 lần quay trước
004 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/05/2010

889 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
298 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
198 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
637 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT