insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
96
88
G.7
776
449
G.6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G.5
7639
2074
G.4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G.3
06697
12125
36152
57187
G.2
26898
98458
G.1
82129
78634
ĐB
018361
971174
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02, 09 04
1 - -
2 23, 25, 29 29
3 39 34, 37
4 44, 47 43, 45, 49
5 53, 54 52, 58(2)
661, 63 -
7 76, 79 72, 74(2)
8 88 82(2), 86, 87, 88
9 96, 97, 98 -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- -0
61 -1
02 52, 72, 82(2)2
23, 53, 63 433
44, 54 04, 34, 74(2)4
25 455
76, 96 866
47, 97 37, 877
88, 98 58(2), 888
09, 29, 39, 79 29, 499

Thống kê lo gan Miền Trung 04/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8117/02/20261514
6821/02/20261120
0822/02/20261013
0724/02/2026818
9025/02/2026719
1725/02/2026715
7326/02/2026625
4226/02/2026612
2026/02/2026618
5926/02/2026611

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/03/2026

474 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
443 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/03/2026

297 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
187 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
617 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
857 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
397 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
226 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT