insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
56
89
G.7
598
058
G.6
1633
7722
1737
5339
3399
0426
G.5
9616
2589
G.4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G.3
38933
07099
22910
55986
G.2
41085
35117
G.1
99725
77855
ĐB
203857
551175
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24(2), 25 26, 29
3 33(2), 37 38, 39
4 48 -
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89(2)
9 98, 99 90, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 10, 60, 900
01, 11 -1
22 722
33(2) 133
24(2), 64 -4
25, 85 55, 755
16, 56, 76 06, 26, 866
37, 57 177
48, 98 38, 588
99 29, 39, 89(2), 999

Thống kê lo gan Miền Trung 25/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3511/02/20261419
8814/02/20261114
8117/02/2026814
1219/02/2026614
4919/02/2026619
9519/02/2026614
4620/02/2026518
1920/02/2026515
3020/02/2026514
8721/02/2026416

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/02/2026

996 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
226 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
645 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
185 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
544= Bằng so với 10 lần quay trước
794 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
764 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/02/2026

548 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
998 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
587 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
227 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
767 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT