insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
00
32
G.7
718
390
G.6
3266
0626
8229
5576
1751
7315
G.5
9219
7844
G.4
79171
33703
22391
16928
02399
48438
23032
01271
81440
73756
29902
98532
92535
62155
G.3
08101
15985
08246
64280
G.2
13125
16224
G.1
94233
78392
ĐB
55417
76861
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 00, 01, 03 02
117, 18, 19 15
2 25, 26, 28, 29 24
3 32, 33, 38 32(2), 35
4 - 40, 44, 46
5 - 51, 55, 56
6 6661
7 71 71, 76
8 85 80
9 91, 99 90, 92
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00 40, 80, 900
01, 71, 91 51, 61, 711
32 02, 32(2), 922
03, 33 -3
- 24, 444
25, 85 15, 35, 555
26, 66 46, 56, 766
17 -7
18, 28, 38 -8
19, 29, 99 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 04/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/10/2011

855 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
395 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
445 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
264= Bằng so với 10 lần quay trước
614 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
843= Bằng so với 10 lần quay trước
823 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/10/2011

268 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
456= Bằng so với 10 lần quay trước
166 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT