insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
51
67
G.7
785
702
G.6
8439
4021
7281
0468
0898
2115
G.5
8019
0601
G.4
14653
32085
09707
24559
05448
30195
34292
66448
38045
62629
25718
59934
99122
78676
G.3
38484
41458
78730
78279
G.2
98514
64215
G.1
61881
31823
ĐB
37340
00954
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 07 01, 02
1 14, 19 15(2), 18
2 21 22, 23, 29
3 39 30, 34
440, 48 45, 48
5 51, 53, 58, 5954
6 - 67, 68
7 - 76, 79
8 81(2), 84, 85(2) -
9 92, 95 98
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
40 300
21, 51, 81(2) 011
92 02, 222
53 233
14, 84 34, 544
85(2), 95 15(2), 455
- 766
07 677
48, 58 18, 48, 68, 988
19, 39, 59 29, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 05/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/10/2011

855 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
395 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
843= Bằng so với 10 lần quay trước
443 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
263 Giảm 2 lần so với 10 lần quay trước
453 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
293 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/10/2011

268 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT