insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
71
27
G.7
853
078
G.6
2195
0595
0446
1199
5276
0992
G.5
4960
0147
G.4
16610
82031
24573
06413
52740
94274
29611
60791
36196
46925
49987
55330
69991
89231
G.3
75910
40861
71376
69913
G.2
97398
47770
G.1
89614
76684
ĐB
29210
74796
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - -
110(3), 11, 13, 14 13
2 - 25, 27
3 31 30, 31
4 40, 46 47
5 53 -
6 60, 61 -
7 71, 73, 74 70, 76(2), 78
8 - 84, 87
9 95(2), 98 91(2), 92, 96(2), 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10(3), 40, 60 30, 700
11, 31, 61, 71 31, 91(2)1
- 922
13, 53, 73 133
14, 74 844
95(2) 255
46 76(2), 96(2)6
- 27, 47, 877
98 788
- 999

Thống kê lo gan Miền Trung 05/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/04/2010

516 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
925 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
804= Bằng so với 10 lần quay trước
134 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/04/2010

808 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
928 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
137 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
507 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
517 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT