insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
87
04
G.7
146
914
G.6
3117
8156
1109
1082
8812
0512
G.5
8108
1353
G.4
36838
80011
31932
03506
20987
16642
20755
87347
60016
14767
19599
36800
74480
47978
G.3
07849
28845
13968
43775
G.2
08504
81764
G.1
79182
47454
ĐB
58964
91270
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 04, 06, 08, 09 00, 04
1 11, 17 12(2), 14, 16
2 - -
3 32, 38 -
4 42, 45, 46, 49 47
5 55, 56 53, 54
664 64, 67, 68
7 -70, 75, 78
8 82, 87(2) 80, 82
9 - 99
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- 00, 70, 800
11 -1
32, 42, 82 12(2), 822
- 533
04, 64 04, 14, 54, 644
45, 55 755
06, 46, 56 166
17, 87(2) 47, 677
08, 38 68, 788
09, 49 999

Thống kê lo gan Miền Trung 06/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/04/2010

045 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
785 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
924= Bằng so với 10 lần quay trước
514 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
804= Bằng so với 10 lần quay trước
644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
993 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/04/2010

808 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
928 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
507 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
137 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
517 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT