insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
68
38
G.7
437
566
G.6
0793
6198
3190
2489
7022
1036
G.5
6764
0569
G.4
36000
44662
06499
10551
50411
22924
46150
81081
06158
77007
60980
73290
71075
59570
G.3
86707
96371
11254
52988
G.2
61399
59003
G.1
23801
95140
ĐB
10762
48492
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00, 01, 07 03, 07
1 11 -
2 24 22
3 37 36, 38
4 - 40
5 50, 51 54, 58
662(2), 64, 68 66, 69
7 71 70, 75
8 - 80, 81, 88, 89
9 90, 93, 98, 99(2) 90, 92
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00, 50, 90 40, 70, 80, 900
01, 11, 51, 71 811
62(2) 22, 922
93 033
24, 64 544
- 755
- 36, 666
07, 37 077
68, 98 38, 58, 888
99(2) 69, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 05/05/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/05/2010

886 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
985 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/05/2010

889 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
198 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
007 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
637 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT