insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
45
05
G.7
932
613
G.6
5133
2559
9633
2352
8686
9802
G.5
7482
4048
G.4
62471
75971
66226
93891
64630
37483
17546
08848
66026
46950
08756
69647
86442
80057
G.3
89475
46065
22946
45893
G.2
98023
90178
G.1
27453
14874
ĐB
43974
18110
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 02, 05
1 -10, 13
2 23, 26 26
3 30, 32, 33(2) -
4 45, 46 42, 46, 47, 48(2)
5 53, 59 50, 52, 56, 57
6 65 -
7 71(2), 74, 75 74, 78
8 82, 83 86
9 91 93
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
3010, 500
71(2), 91 -1
32, 82 02, 42, 522
23, 33(2), 53, 83 13, 933
74 744
45, 65, 75 055
26, 46 26, 46, 56, 866
- 47, 577
- 48(2), 788
59 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 05/12/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/12/2011

754 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
333 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
653 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
933 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/12/2011

797 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
546= Bằng so với 10 lần quay trước
186 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
315 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
835 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT