insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
28
56
G.7
402
115
G.6
9594
8377
5032
7583
6491
9998
G.5
4745
1821
G.4
81113
54077
62343
92050
53670
47591
36955
16597
33309
34206
17236
12386
76810
88198
G.3
01874
37030
42455
41763
G.2
56204
43510
G.1
64447
22888
ĐB
78926
11799
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02, 04 06, 09
1 13 10(2), 15
226, 28 21
3 30, 32 36
4 43, 45, 47 -
5 50, 55 55, 56
6 - 63
7 70, 74, 77(2) -
8 - 83, 86, 88
9 91, 94 91, 97, 98(2), 99
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
30, 50, 70 10(2)0
91 21, 911
02, 32 -2
13, 43 63, 833
04, 74, 94 -4
45, 55 15, 555
26 06, 36, 56, 866
47, 77(2) 977
28 88, 98(2)8
- 09, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 06/12/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/12/2011

834 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
453 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
753= Bằng so với 10 lần quay trước
023= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/12/2011

097 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
545 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
835 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT