insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
74
19
G.7
782
069
G.6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G.5
2501
7011
G.4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G.3
76562
40611
40710
09645
G.2
33157
42996
G.1
73800
16453
ĐB
170260
549566
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59(2)
660, 62, 65 64, 66, 69
7 74 -
8 82, 86 -
9 95 96
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00, 20, 30, 60 100
01, 11 11, 311
32, 52, 62, 82 522
43 533
74 44, 644
65, 95 455
86 26, 46, 66, 966
07, 17, 57 -7
- 088
- 19, 39, 59(2), 699

Thống kê lo gan Miền Trung 06/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1527/01/20261016
8428/01/2026916
0930/01/2026719
2330/01/2026712
3631/01/2026621
1631/01/2026620
7331/01/2026625
5401/02/2026512
6801/02/2026520
7901/02/2026516

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/02/2026

125 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534= Bằng so với 10 lần quay trước
954 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
003 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
593 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/02/2026

538 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
128 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
576 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
326 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
976= Bằng so với 10 lần quay trước
525 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
205 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT