insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
23
61
G.7
230
498
G.6
0780
9602
8036
1434
2797
1195
G.5
0788
0546
G.4
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G.3
04571
20009
27413
40207
G.2
81181
90648
G.1
83493
85019
ĐB
440659
825377
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81(2), 88 -
9 93, 96 92, 95, 97, 98
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
30, 80 -0
71, 81(2) 21, 41, 611
02, 52 922
23, 93 13, 533
14, 34, 64 34, 744
45 955
36, 96 466
- 07, 27, 77, 977
88 48, 988
09, 59 19, 499

Thống kê lo gan Miền Trung 30/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6215/01/20261516
2517/01/20261312
2220/01/20261013
6522/01/2026818
3123/01/2026718
3224/01/2026616
7824/01/2026614
9925/01/2026513
7925/01/2026516
3725/01/2026518

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 30/01/2026

345 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
163= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 30/01/2026

967 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
897= Bằng so với 10 lần quay trước
976 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT